BẢNG GIÁ

Giá Minh Bạch,
Cạnh Tranh

Giá tại kho · Đã bao gồm VAT · Cập nhật tháng 4/2025

STTTên sản phẩmKích thướcMã hàngĐVTĐơn giá (đ)
1Sàn gỗ LADODA cốt xanh1223×129×12mmLD: 601, 602, 604, 608420.000
2Sàn gỗ X-TRAIL cốt nâu1223×132×12mmX: 1201, 1203, 1205, 1206350.000
3Sàn gỗ Flortex cốt nâu 8mm1221×146×8mmF04, F05, F07260.000
4Sàn gỗ Flortex cốt nâu 12mm1223×129×12mmK: 510, 511, 515, 517, 519, 520, 521, 522320.000
5Sàn gỗ Ziccos cốt xanh1223×146×8mmZ1, Z2, Z3, Z4, Z5, Z6, Z7, Z8280.000
6Sàn gỗ Ziccos xương cá cốt xanh600×115×12mmS: 001, 003, 015, 016, 216B, 0715, 4720, 4721480.000
7Sàn gỗ EIR cốt đen1220×167×12mmE: 1982, 1983, 1984, 1985, 1986, 1987, 1988, 1989500.000
8Sàn gỗ Open cốt nhập Malaysia1221×168×12mmW: 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 98550.000
9Sàn gỗ Open xương cá cốt đen604×115×12mmOX1, OX2, OX3, OX6, OX8, OX9650.000
10Sàn gỗ Monas cốt xanh1221×168×12mmN: 771, 772, 773, 774, 775, 776, 777, 778380.000
11Sàn gỗ Monas cốt đen1221×168×12mmM: 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168500.000
12Sàn gỗ Monas xương cá cốt xanhPX: 99-1 đến 99-6PX99-1, 99-2, 99-3, 99-4, 99-5, 99-6480.000
13Sàn gỗ Monas 3D1220×300×12mmPX99-7, PX99-8, PX99-9600.000
14Sàn gỗ Otis1220×146×12mmO: 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18320.000
15Sàn nhựa MikadoMW 4004, 4005, 4008, 4010, 4104, 4109360.000
16Sàn gỗ Inovar MF / VTS / IV1288×192×8mm410.000
17Sàn gỗ Inovar TZ1285×188×12mmTZ: 330, 332, 368, 376, 632, 866, 879540.000
18Sàn gỗ Inovar VG1285×137×12mmVG: 330, 332, 703, 801, 866, 879600.000
19Sàn gỗ Inovar FE1200×137×12mmFE: 318, 328, 703, 801, 866, 879630.000
20Sàn gỗ Inovar VTA1285×188×12mmVTA: 316, 328, 508, 520, 709, 806640.000
21Sàn gỗ Inovar TV1285×188×12mmTV: 323, 368, 530, 808, 866, 879660.000
22Sàn gỗ Inovar KBR808×125×10mmKBR: 387, 388, 393, 632, 866, 852750.000
23Sàn gỗ Inovar HHB / HXB808×140×15mm1.200.000
24Phào chân tường cao 9cm2440×90mmmd45.000
25Phào chân tường cao 7.5cm2440×75mmmd30.000
26Nẹp T / F / FT2700×30mmmd30.000
27Cao su non Trắng 2mm15.000
28Xốp tráng bạc12.000
29Xốp PE Nilon10.000
STTTên sản phẩmKích thướcĐVTGiá đại lý (đ/m²)Giá niêm yết (đ/m²)
1Sàn gỗ Open cốt Malaysia1221×168×12mm395.000550.000
2Sàn gỗ Otis cốt thường1220×146×12mm190.000320.000
3Sàn gỗ Flortex cốt thường1220×146×12mm200.000300.000
4Sàn gỗ Liberty cốt thường813×132×12mm190.000320.000
5Sàn gỗ Monas cốt xanh1221×168×12mm240.000360.000
6Sàn gỗ Ziccos cốt xanh1220×146×12mm240.000360.000
7Sàn gỗ Wilson cốt xanh1223×132×12mm240.000360.000
8Sàn gỗ EIR FLOOR cốt đen1220×167×12mm310.000450.000
9Sàn gỗ Hobi Black cốt đen1220×150×12mm310.000450.000
10Sàn gỗ Monas cốt đen1221×168×12mm310.000450.000
11Sàn nhựa Open1224×185×7.5mm280.000450.000
12Phào chân tường cao 9cm2440×90mmmd45.000
13Phào chân tường cao 7.5cm2440×75mmmd30.000
14Nẹp T / F / FT2700×30mmmd30.000
15Cao su non Trắng 2mm15.000
16Xốp tráng bạc12.000
17Xốp PE Nilon10.000

“⚠️ Giá trên đã bao gồm VAT và chi phí thi công. Giá có thể thay đổi — vui lòng liên hệ để nhận báo giá mới nhất.”

Cần báo giá chính xác?

Gửi diện tích và yêu cầu — nhận báo giá trong 30 phút